拼
不仅如此
HSK5phrase 0 · Lv.1
bùjǐnrúcǐ
không chỉ vậy; hơn thế nữa
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 表示还有其他的情况或因素。
等级
义项 ①phrase≈HSK5
không chỉ vậy; hơn thế nữa
表示还有其他的情况或因素。
免费例句
不仅如此,中国最早提出“石油”一词的也是沈括,他是最早描绘石油形态与开采过程、最早用石油烟煤代替松烟制墨的人。
≈HSK6
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分