拼
不以为意
HSK3idioms 0 · Lv.1
bùyǐwéiyì
không để bụng; không lưu tâm; không để trong lòng
not take sth seriously; pay no attention to; take no notice of; not care/mind 收入微薄,但 不以为意 earn little but never give much thought to it 屡遭挫折却 不以为意 suffer repeated frustrations but never care
漢越
常用结构
Cấu trúc thường dùng记住一个结构,换一个词就能造出新表达 ✨
从结构到句子我要努力学习。
Wǒ yào nǔlì xuéxí.
Tôi phải học chăm chỉ.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分