WinHSK

不以为意

HSK3idioms
0 · Lv.1
wéi

không để bụng; không lưu tâm; không để trong lòng

not take sth seriously; pay no attention to; take no notice of; not care/mind 收入微薄,但 不以为意 earn little but never give much thought to it 屡遭挫折却 不以为意 suffer repeated frustrations but never care

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 不把它放在心上,表示不重视,不认真对待
义项 idiomsHSK3

không để bụng; không lưu tâm; không để trong lòng

不把它放在心上,表示不重视,不认真对待

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan