拼
不伦不类
HSK7-9idioms 0 · Lv.1
bùlúnbúlèi
chẳng ra gì; đầu Ngô mình Sở; dở ông dở thằng; thằng chẳng ra thằng, ông chẳng ra ông; ngô không ra ngô, khoai không ra khoai
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
他穿着不伦不类的衣服。
Tā chuān zhe bùlúnbúlèi de yīfu.
≈HSK6
Anh ấy mặc đồ chẳng ra sao cả.
He was wearing a weird outfit.
这个设计真是不伦不类。
Zhè gè shè jì zhēn shì bù lún bú lèi.
≈HSK6
Thiết kế này chẳng ra gì.
This design is neither one thing nor the other.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分