拼
不伦不类
HSK7-9idioms 0 · Lv.1
bùlúnbúlèi
chẳng ra gì; đầu Ngô mình Sở; dở ông dở thằng; thằng chẳng ra thằng, ông chẳng ra ông; ngô không ra ngô, khoai không ra khoai
漢越
字解构
Phân tích chữ不bùHSK1không, bất, phi, vô伦lúnHSK7-9luân thường; đạo lí; nhân luân不bùHSK1không, bất, phi, vô类lèiHSK5loài; loại; thứ; giống
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分