拼
不像样子
HSK3adj 0 · Lv.1
búxiàngyàngzi
không ra gì; không ra làm sao; chẳng ra thể thống gì
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
他写的字不像样子。
Tā xiě de zì bú xiàng yàngzi.
≈HSK4
Chữ anh ấy viết xấu quá.
His handwriting is terrible.
他穿得不像样子。
Tā chuān de bú xiàng yàng zi.
≈HSK5
Anh ấy ăn mặc chẳng ra sao.
He is dressed terribly.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分