WinHSK

不像样子

HSK3adj
0 · Lv.1
xiàngyàngzi

không ra gì; không ra làm sao; chẳng ra thể thống gì

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 做事不合常规,没有达到一定的水平,不能令人满意
义项 adjHSK3

không ra gì; không ra làm sao; chẳng ra thể thống gì

做事不合常规,没有达到一定的水平,不能令人满意

免费例句

他写的字不像样子。

Tā xiě de zì bú xiàng yàngzi.

HSK4

Chữ anh ấy viết xấu quá.

His handwriting is terrible.

他穿得不像样子。

Tā chuān de bú xiàng yàng zi.

HSK5

Anh ấy ăn mặc chẳng ra sao.

He is dressed terribly.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan