WinHSK

不切实际

HSK6idioms
0 · Lv.1
qièshí

không thực tế; không thiết thực

impracticable; unpractical; unrealistic 抱 不切实际 的幻想 cherish fanciful/improbable ideas 不切实际 的改革计划 unrealistic plans for reform

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

这完全是不切实际的目标。

Zhè wán quán shì bù qiè shí jì de mù biāo.

HSK5

Đây hoàn toàn là một mục tiêu không thực tế.

This is a completely unrealistic goal.

”不切实际的欲望,只会让我们感到痛苦和无奈。

HSK6

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan