拼
不切实际
HSK6idioms 0 · Lv.1
búqièshíjì
không thực tế; không thiết thực
impracticable; unpractical; unrealistic 抱 不切实际 的幻想 cherish fanciful/improbable ideas 不切实际 的改革计划 unrealistic plans for reform
漢越
常用结构
Cấu trúc thường dùng记住一个结构,换一个词就能造出新表达 ✨
从结构到句子我要努力学习。
Wǒ yào nǔlì xuéxí.
Tôi phải học chăm chỉ.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分