拼
不受欢迎
HSK3v 0 · Lv.1
búshòuhuānyíng
không được hoan nghênh
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 不被喜爱或接受。
等级
义项 ①v≈HSK3
không được hoan nghênh
不被喜爱或接受。
免费例句
我明确说了,她不受欢迎。
Wǒ míng què shuō le, tā bù shòu huān yíng.
≈HSK4
Tôi đã nói rõ rằng cô ấy không được chào đón.
I clearly said that she is not welcome.
而骄傲、爱批评人或者没有同情心的人是最不受欢迎的,这样的人即使很成功,朋友也很少。
≈HSK4
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分