拼
不受欢迎
HSK3v 0 · Lv.1
búshòuhuānyíng
không được hoan nghênh
漢越
字解构
Phân tích chữ不bùHSK1không, bất, phi, vô受shòuHSK3nhận; được欢huānHSK1vui, vui vẻ; thích迎yíngHSK3nghênh; nghênh tiếp; nghênh đón
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分