拼
不合时宜
HSK3idioms 0 · Lv.1
bùhéshíyí
lỗi thời; không hợp thời
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
这种规定已经不合时宜了。
Zhè zhǒng guīdìng yǐjīng bùhéshíyí le.
≈HSK6
Quy định này hiện đã lỗi thời rồi.
This kind of regulation is already outdated.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分