WinHSK

不合时宜

HSK3idioms
0 · Lv.1
shí

lỗi thời; không hợp thời

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 不符合当前的潮流,与当前的社会思想、习俗等不相投合亦称"不入时宜"
义项 idiomsHSK3

lỗi thời; không hợp thời

不符合当前的潮流,与当前的社会思想、习俗等不相投合亦称"不入时宜"

免费例句

这种规定已经不合时宜了。

Zhè zhǒng guīdìng yǐjīng bùhéshíyí le.

HSK6

Quy định này hiện đã lỗi thời rồi.

This kind of regulation is already outdated.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan