拼
不堪回首
HSK7-9idioms 0 · Lv.1
bùkānhuíshǒu
nghĩ lại mà kinh; không nỡ nhớ lại; không dám nhớ lại; không muốn nhìn lại quá khứ; nghĩ lại mà đau đớn lòng
漢越
字解构
Phân tích chữ不bùHSK1không, bất, phi, vô堪kānHSK7-9chịu nổi; chịu được; kham nổi; chịu đựng nổi回huíHSK1về, trở về, quay lại首shǒuHSK4đầu
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分