拼
不如现在
HSK4v 0 · Lv.1
bùrúxiànzài
không bằng bây giờ
漢越
字解构
Phân tích chữ不bùHSK1không, bất, phi, vô如rúHSK3như; như mong muốn; như ý现xiànHSK1hiện; bây giờ; xuất hiện在zàiHSK1tồn tại, sinh tồn, sống
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分