WinHSK

不如现在

HSK4v
0 · Lv.1
xiànzài

không bằng bây giờ

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. không bằng bây giờ
义项 vHSK4

không bằng bây giờ

không bằng bây giờ

免费例句

与其将来彼此痛苦,不如现在分手。

Yǔqí jiānglái bǐcǐ tòngkǔ, bùrú xiànzài fēnshǒu.

HSK5

Thay vì tương lai cả hai đều đau khổ, chi bằng bây giờ chia tay.

Rather than both suffering in the future, it's better to break up now.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan