WinHSK

不屑一顾

HSK6idioms
0 · Lv.1
búxièyíɡù

Không đáng để ý đến; chẳng thèm ngó tới

漢越 bất tiết nhất cố

例句

Câu ví dụ
免费例句

他对我所做的一切都不屑一顾。

Tā duì wǒ suǒ zuò de yīqiè dōu bù xiè yī gù.

HSK6

Anh ấy coi thường mọi thứ tôi làm.

He dismisses everything I do with contempt.

他对那些说三道四的人不屑一顾。

Tā duì nàxiē shuō sān dào sì de rén bùxiè yī gù.

HSK6

Anh ấy không thèm để ý những lời dèm pha xung quanh.

He dismisses those gossiping people with contempt.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan