拼
不屑一顾
HSK6idioms 0 · Lv.1
búxièyíɡù
Không đáng để ý đến; chẳng thèm ngó tới
漢越 bất tiết nhất cố
字解构
Phân tích chữ不bùHSK1không, bất, phi, vô屑xièHSK7-9vụn; mạt一yīHSK1một, số một, nhất顾gùHSK3nhìn; ngoảnh; quay đầu lại nhìn
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分