拼
不愧不怍
HSK1idioms 0 · Lv.1
búkuìbúzuò
quang minh chính đại; ngay thẳng; thẳng thắn
have nothing to be ashamed of; have a clear conscience; be open and aboveboard; be upright and straightforward
漢越
字解构
Phân tích chữ不bùHSK1không, bất, phi, vô愧kuìHSK7-9nỗi hổ thẹn; sự xấu hổ; nỗi tủi nhục不bùHSK1không, bất, phi, vô怍HSK1
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分