WinHSK

不是滋味

HSK7-9phrase
0 · Lv.1
shìwèi

buồn; buồn lòng; chạnh lòng

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

我心里有点不是滋味。

Wǒ xīnli yǒudiǎn bù shì zīwèi.

HSK5

Trong lòng tôi có hơi khó chịu.

I feel a bit upset/uncomfortable inside.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan