拼
不是滋味
HSK7-9phrase 0 · Lv.1
búshìzīwèi
buồn; buồn lòng; chạnh lòng
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 听到某种言论或看到某种现象后,心里感到不平静、不舒畅、不好受
等级
义项 ①phrase≈HSK7-9
buồn; buồn lòng; chạnh lòng
听到某种言论或看到某种现象后,心里感到不平静、不舒畅、不好受
免费例句
我心里有点不是滋味。
Wǒ xīnli yǒudiǎn bù shì zīwèi.
≈HSK5
Trong lòng tôi có hơi khó chịu.
I feel a bit upset/uncomfortable inside.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分