拼
不由自主
HSK7-9 0 · Lv.1
bùyóuzìzhǔ
bất giác; vô tình; không kìm lại được
can't help; involuntarily; in spite of oneself; can hardly hold back
漢越 bất do tự chủ
真题测试Đề thi thật即将上线
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
bất giác; vô tình; không kìm lại được
can't help; involuntarily; in spite of oneself; can hardly hold back