拼
不由自主
HSK7-9 0 · Lv.1
bùyóuzìzhǔ
bất giác; vô tình; không kìm lại được
can't help; involuntarily; in spite of oneself; can hardly hold back
漢越 bất do tự chủ
例句
Câu ví dụ免费例句
她不由自主地笑了出来。
Tā bù yóu zì zhǔ de xiào le chū lái.
≈HSK5
Cô ấy không tự chủ được mà bật cười.
She laughed involuntarily.
她不由自主地迎了上去。
Tā bù yóu zì zhǔ de yíng le shàngqù.
≈HSK6
Cô ấy không kìm được mà bước tới.
She involuntarily stepped forward to meet him/her.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分