WinHSK

不省人事

HSK6idioms
0 · Lv.1
xǐngrénshì

bất tỉnh nhân sự; hôn mê; bất tỉnh; ngất đi; mất tri giác; mê man bất tỉnh; chết giấc; quay đơ; thiếp; chết ngất

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

他醉得不省人事。

Tā zuì de bùxǐngrénshì.

HSK6

Say đến bất tỉnh nhân sự.

He was so drunk that he was unconscious.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan