WinHSK

不省人事

HSK6idioms
0 · Lv.1
xǐngrénshì

bất tỉnh nhân sự; hôn mê; bất tỉnh; ngất đi; mất tri giác; mê man bất tỉnh; chết giấc; quay đơ; thiếp; chết ngất

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 指人昏迷,失去知觉
  2. 指不懂人情世故
  3. bí tỉ
  4. (神志或眼睛) 模糊不清
义项 idiomsHSK6

bất tỉnh nhân sự; hôn mê; bất tỉnh; ngất đi; mất tri giác; mê man bất tỉnh; chết giấc; quay đơ; thiếp; chết ngất

指人昏迷,失去知觉

免费例句

他醉得不省人事。

Tā zuì de bùxǐngrénshì.

HSK6

Say đến bất tỉnh nhân sự.

He was so drunk that he was unconscious.

义项 idiomsHSK6

không hiểu chuyện đời; không hiểu nhân tình thế thái; thiếu kinh nghiệm sống

指不懂人情世故

义项 idiomsHSK6

bí tỉ

bí tỉ

义项 idiomsHSK6

lịm

(神志或眼睛) 模糊不清

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan