拼
不耻下问
HSK7-9 0 · Lv.1
bùchǐ-xiàwèn
không ngại ngần; không ngại học hỏi người dưới
not feel ashamed to learn from one's subordinates/inferiors; condescend to consult; be modest enough to learn from those in a lower position
漢越 bất sỉ hạ vấn
常用结构
Cấu trúc thường dùng记住一个结构,换一个词就能造出新表达 ✨
从结构到句子我要努力学习。
Wǒ yào nǔlì xuéxí.
Tôi phải học chăm chỉ.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分