WinHSK

不能自拔

HSK6idioms
0 · Lv.1
néng

không thể tự thoát ra được; sa lầy tận cổ; chôn chân tại chỗ; không thể tự thoát

be unable to release oneself (from a difficult or worsening situation); be inextricably bogged down in; be too deeply involved to withdraw 堕入情网, 不能自拔 fall inextricably in love 堕入罪恶的泥潭, 不能自拔 cannot extricate oneself from the quagmire of evils

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 指自己无法从某种情况中解脱出来
义项 idiomsHSK6

không thể tự thoát ra được; sa lầy tận cổ; chôn chân tại chỗ; không thể tự thoát

指自己无法从某种情况中解脱出来

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan