拼
不识抬举
HSK4idioms 0 · Lv.1
bùshítáiju
không biết điều; phụ lòng tốt của người khác; không biết đối nhân xử thế (chỉ trích)
fail/refuse to appreciate sb's favour/kindness; not treasure sb's kindness; take sb's kindness amiss
漢越
真题测试Đề thi thật即将上线
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分