WinHSK

不识抬举

HSK4idioms
0 · Lv.1
shítáiju

không biết điều; phụ lòng tốt của người khác; không biết đối nhân xử thế (chỉ trích)

fail/refuse to appreciate sb's favour/kindness; not treasure sb's kindness; take sb's kindness amiss

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 不接受或不珍视别人对自己的好意(用于指责人)
义项 idiomsHSK4

không biết điều; phụ lòng tốt của người khác; không biết đối nhân xử thế (chỉ trích)

不接受或不珍视别人对自己的好意(用于指责人)

免费例句

你别不识抬举!

Nǐ bié bù shí táiju!

HSK6

Đừng có mà không biết thân biết phận!

Don't be so ungrateful!

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan