拼
不足为奇
HSK5idioms 0 · Lv.1
bùzúwéiqí
chẳng có gì lạ; không có gì đáng ngạc nhiên
漢越
字解构
Phân tích chữ不bùHSK1không, bất, phi, vô足zúHSK2chân; giò为wèi多音HSK1để, vì (mục đích)奇qíHSK3hiếm thấy; đặc sắc; khác thường
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分