WinHSK

不露锋芒

HSK7-9idioms
0 · Lv.1
fēngmáng

không lộ tài năng; ẩn tài

not show off/display one's talents/abilities

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 比喻才干不外露亦称"不露圭角"
义项 idiomsHSK7-9

không lộ tài năng; ẩn tài

比喻才干不外露亦称"不露圭角"

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan