拼
不露锋芒
HSK7-9idioms 0 · Lv.1
búlùfēngmáng
không lộ tài năng; ẩn tài
not show off/display one's talents/abilities
漢越
字解构
Phân tích chữ不bùHSK1không, bất, phi, vô露lòu多音HSK6lộ ra; biểu lộ; bộc lộ; tiết lộ / lộ; để hở锋fēngHSK7-9ngòi; mũi (đao, kiếm)芒mángHSK7-9cỏ chè vè
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分