拼
与众不同
HSK7-9 0 · Lv.1
yǔzhòng-bùtóng
khác biệt; độc đáo; khác với người thường
漢越 dữ chúng bất đồng
字解构
Phân tích chữ与yǔHSK4tham dự; tham gia; dự; dự vào众zhòngHSK4nhiều; đông不bùHSK1không, bất, phi, vô同tóngHSK1cùng, giống nhau; chung
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分