WinHSK

与时俱进

HSK7-9
0 · Lv.1
yǔshí-jùjìn

đi cùng thời đại; bắt kịp thời đại

keep pace with the times; keep developing and advancing with the passing of time; advance with the times

漢越 dữ thì câu tiến
真题测试Đề thi thật即将上线

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan