拼
专科大学
HSK6n 0 · Lv.1
zhuānkēdàxué
trường cao đẳng
漢越
字解构
Phân tích chữ专zhuānHSK4chuyên (khía cạnh; lĩnh vực)科kēHSK4môn; ngành; môn học大dàHSK1to, lớn, rộng, rất, lắm, đầu学xuéHSK1học, học tập
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分