拼
世代交替
HSK7-9n 0 · Lv.1
shìdàijiāotì
gen kép; sự giao thế thế hệ; tính khác phát sinh (hiện tượng thay thế sinh sản hữu tính, vô tính)
漢越
真题测试Đề thi thật即将上线
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
gen kép; sự giao thế thế hệ; tính khác phát sinh (hiện tượng thay thế sinh sản hữu tính, vô tính)