拼
世代交替
HSK7-9n 0 · Lv.1
shìdàijiāotì
gen kép; sự giao thế thế hệ; tính khác phát sinh (hiện tượng thay thế sinh sản hữu tính, vô tính)
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 某些植物和无脊椎动物有性生殖和无性生殖交替进行的现象动物中如水螅,植物中如羊齿都有这种现象 (Anh: digenesis; heterogenesis; metagenesis)
等级
义项 ①n≈HSK7-9
gen kép; sự giao thế thế hệ; tính khác phát sinh (hiện tượng thay thế sinh sản hữu tính, vô tính)
某些植物和无脊椎动物有性生殖和无性生殖交替进行的现象动物中如水螅,植物中如羊齿都有这种现象 (Anh: digenesis; heterogenesis; metagenesis)
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分