拼
世界末日
HSK7-9n 0 · Lv.1
shìjièmòrì
tận thế; ngày tận thế
漢越
字解构
Phân tích chữ世shìHSK3đời người界jièHSK3giới hạn; giới; ranh giới末mòHSK3ngọn; ngọn cây; đầu mút日rìHSK1mặt trời, thái dương
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分