拼
丙烯酸酯
HSK1n 0 · Lv.1
bǐngxīsuānzhǐ
acrylic ester
漢越
字解构
Phân tích chữ丙bǐngHSK7-9Bính (Ngôi thứ ba trong thiên can)烯xīHSK1hyđro cacbua chưa no; ankin酸suānHSK4chua (vị)酯HSK1
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
acrylic ester
认识每个字,再去看它们组成的词 →