拼
业余乐队
HSK7-9n 0 · Lv.1
yèyúyuèduì
ban nhạc nghiệp dư
漢越
字解构
Phân tích chữ业yèHSK3ngành; nghề; nghề nghiệp余yúHSK5ngoài; sau khi乐lè多音HSK2niềm vui / họ Lạc队duìHSK4đội; nhóm; hàng ngũ; đội ngũ
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分