拼
业余演员
HSK5n 0 · Lv.1
yèyúyǎnyuán
diễn viên nghiệp dư
漢越
字解构
Phân tích chữ业yèHSK3ngành; nghề; nghề nghiệp余yúHSK5ngoài; sau khi演yǎnHSK3nói; diễn员yuánHSK3nhân viên; học viên; thành viên
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分