拼
业务代表
HSK5n 0 · Lv.1
yèwùdàibiǎo
Đại diện bán hàng, người chào hàng
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 受个人或某个机构委托或指派对某专业工作办事或表达意见的个人或机构。
等级
义项 ①n≈HSK5
Đại diện bán hàng, người chào hàng
受个人或某个机构委托或指派对某专业工作办事或表达意见的个人或机构。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分