拼
业务代表
HSK5n 0 · Lv.1
yèwùdàibiǎo
Đại diện bán hàng, người chào hàng
漢越
字解构
Phân tích chữ业yèHSK3ngành; nghề; nghề nghiệp务wùHSK3việc; sự việc代dàiHSK5thay; thế; hộ; thay thế; thay cho表biǎoHSK2bề ngoài; mặt ngoài; mẽ ngoài
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分