拼
两河流域
HSK7-9n 0 · Lv.1
liǎnghéliúyù
Lưu vực Lưỡng Hà
漢越
字解构
Phân tích chữ两liǎngHSK1hai, hai phía, song phương河héHSK3sông; sông ngòi流liúHSK4chảy; đổ域yùHSK5cương vực; đất đai; địa hạt; lãnh thổ; vùng; miền
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分