拼
中央集权
HSK6n 0 · Lv.1
zhōngyāngjíquán
tập quyền trung ương
漢越
字解构
Phân tích chữ中zhōng多音HSK1trong, bên trong, trung央yāngHSK6cầu khẩn; van xin; nài xin集jíHSK5chợ búa; chợ权quánHSK5quả cân; cái cân
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分