拼
中山公园
HSK3n 0 · Lv.1
zhōngshāngōngyuán
Công viên Trung Sơn
漢越
字解构
Phân tích chữ中zhōng多音HSK1trong, bên trong, trung山shānHSK3núi; non; quả núi公gōngHSK1công, công cộng, chung园yuánHSK3vườn
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分