WinHSK

举世闻名

HSK7-9idioms
0 · Lv.1
jǔshì-wénmínɡ

nổi tiếng thế giới (thành ngữ)

漢越 cử thế văn danh

例句

Câu ví dụ
免费例句

这个地方举世闻名。

Zhège dìfang jǔshìwénmíng.

HSK5

Nơi này nổi tiếng khắp thế giới.

This place is world-famous.

这座桥举世闻名。

Zhè zuò qiáo jǔshìwénmíng.

HSK5

Cây cầu này nổi tiếng khắp thế giới.

This bridge is world-famous.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan