拼
举止大方
HSK7-9Thành ngữ phổ biến, Mang nghĩa tốt 0 · Lv.1
jǔzhǐdàfāng
hành động tự nhiên; cư xử lịch thiệp
漢越
字解构
Phân tích chữ认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
hành động tự nhiên; cư xử lịch thiệp
认识每个字,再去看它们组成的词 →