拼
久仰大名
HSK7-9idioms 0 · Lv.1
jiǔyǎngdàmíng
nghe danh đã lâu
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
久仰大名,今日相见真是三生有幸。
Jiǔyǎng dàmíng, jīnrì xiāngjiàn zhēn shì sānshēng yǒuxìng.
≈HSK6
Nghe danh đã lâu, nay được gặp thật là vinh hạnh.
I've heard so much about you; it's a great honor to finally meet you.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分