拼
久仰大名
HSK7-9idioms 0 · Lv.1
jiǔyǎngdàmíng
nghe danh đã lâu
漢越
字解构
Phân tích chữ久jiǔHSK3lâu; lâu dài仰yǎngHSK6ngước mặt; ngẩng mặt; ngửa; ngửa lên大dàHSK1to, lớn, rộng, rất, lắm, đầu名míngHSK1tên, tên gọi
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分